YiWordsYiWords

zhībǎo

Alipay

danh từ tiếng Trung
支付宝 Alipay

Cụm từ thường dùng

yòngzhībǎo
dùng Alipay
zhībǎozhàng
tài khoản Alipay

Câu ví dụ

yòngzhībǎokuǎn
Tôi thanh toán bằng Alipay.
yǒuzhībǎozhàngma
Bạn có tài khoản Alipay không?

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"Alipay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Alipay" trong tiếng Trung là 支付宝, đọc là zhī fù bǎo.
支付宝 nghĩa là gì?
支付宝 (zhī fù bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Alipay".
支付宝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 支付宝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 支付宝 như thế nào?
Ví dụ: 我用支付宝付款。 (Tôi thanh toán bằng Alipay.); 你有支付宝账户吗? (Bạn có tài khoản Alipay không?).

Muốn nhớ "支付宝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí