YiWordsYiWords

shùnchā

thặng dư thương mại

danh từ tiếng Trung
顺差 thặng dư thương mại

Cụm từ thường dùng

éshùnchā
thặng dư thương mại lớn
shùnchābàogào
báo cáo thặng dư thương mại

Câu ví dụ

jīnniányǒumàoshùnchā
Năm nay có thặng dư thương mại.
shùnchāzēngjiāle
Thặng dư thương mại tăng lên.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"thặng dư thương mại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thặng dư thương mại" trong tiếng Trung là 顺差, đọc là shùn chā.
顺差 nghĩa là gì?
顺差 (shùn chā) trong tiếng Trung có nghĩa là "thặng dư thương mại".
顺差 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顺差 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顺差 như thế nào?
Ví dụ: 今年有贸易顺差。 (Năm nay có thặng dư thương mại.); 顺差增加了。 (Thặng dư thương mại tăng lên.).

Muốn nhớ "顺差" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí