"vốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vốn" trong tiếng Trung là 资金, đọc là zī jīn.
资金 nghĩa là gì?
资金 (zī jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vốn".
资金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 资金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 资金 như thế nào?
Ví dụ: 公司需要更多资金。 (Công ty cần thêm vốn.); 他有很多资金。 (Anh ấy có nhiều vốn.).