YiWordsYiWords

jīn

vốn

danh từ tiếng Trung
资金 vốn

Cụm từ thường dùng

tóujīn
vốn đầu tư
liúdòngjīn
vốn lưu động

Câu ví dụ

公司gōng sī需要xū yào更多gèng duō资金zī jīn
Công ty cần thêm vốn.
yǒuhěnduōjīn
Anh ấy có nhiều vốn.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"vốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vốn" trong tiếng Trung là 资金, đọc là zī jīn.
资金 nghĩa là gì?
资金 (zī jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vốn".
资金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 资金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 资金 như thế nào?
Ví dụ: 公司需要更多资金。 (Công ty cần thêm vốn.); 他有很多资金。 (Anh ấy có nhiều vốn.).

Muốn nhớ "资金" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí