"nhu cầu nội địa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhu cầu nội địa" trong tiếng Trung là 内需, đọc là nèi xū.
内需 nghĩa là gì?
内需 (nèi xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhu cầu nội địa".
内需 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内需 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内需 như thế nào?
Ví dụ: 政府想促进内需。 (Chính phủ muốn thúc đẩy nhu cầu nội địa.); 内需正在快速增长。 (Nhu cầu nội địa đang tăng nhanh.).