YiWordsYiWords

tōng

thẻ đa năng

danh từ tiếng Trung
一卡通 thẻ đa năng

Cụm từ thường dùng

使shǐyòngtōng
sử dụng thẻ đa năng
gòumǎitōng
mua thẻ đa năng

Câu ví dụ

yòngtōngzuògōngjiāogòu
Tôi dùng thẻ đa năng để đi xe buýt và mua sắm.
tōngduìxuéshēnghěnfāng便biàn
Thẻ đa năng rất tiện lợi cho sinh viên.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"thẻ đa năng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẻ đa năng" trong tiếng Trung là 一卡通, đọc là yì kǎ tōng.
一卡通 nghĩa là gì?
一卡通 (yì kǎ tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẻ đa năng".
一卡通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一卡通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一卡通 như thế nào?
Ví dụ: 我用一卡通坐公交和购物。 (Tôi dùng thẻ đa năng để đi xe buýt và mua sắm.); 一卡通对学生很方便。 (Thẻ đa năng rất tiện lợi cho sinh viên.).

Muốn nhớ "一卡通" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí