"tục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tục" trong tiếng Trung là 俗, đọc là sú.
俗 nghĩa là gì?
俗 (sú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tục".
俗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 俗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 俗 như thế nào?
Ví dụ: 每个地区都有自己的风俗。 (Mỗi vùng có một tục riêng.); 他不喜欢世俗的事情。 (Anh ấy không thích những chuyện tục.).