YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tục

danh từ tiếng Trung
俗 tục

Cụm từ thường dùng

tục ngữ
tục lệ

Câu ví dụ

每个měi gè地区dì qūdōuyǒu自己zì jǐde风俗fēng sú
Mỗi vùng có một tục riêng.
huanshìdeshìqíng
Anh ấy không thích những chuyện tục.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tục" trong tiếng Trung là 俗, đọc là sú.
俗 nghĩa là gì?
俗 (sú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tục".
俗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 俗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 俗 như thế nào?
Ví dụ: 每个地区都有自己的风俗。 (Mỗi vùng có một tục riêng.); 他不喜欢世俗的事情。 (Anh ấy không thích những chuyện tục.).

Muốn nhớ "俗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí