YiWordsYiWords

zhí

cứng đầu

tính từ tiếng Trung
固执 cứng đầu

Cụm từ thường dùng

zhídǐngzuǐ
cứng đầu cãi lại
fēichángzhí
rất cứng đầu

Câu ví dụ

hěnzhí
Cậu ấy rất cứng đầu.
biézàizhíle
Đừng cứng đầu nữa!

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"cứng đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứng đầu" trong tiếng Trung là 固执, đọc là gù zhí.
固执 nghĩa là gì?
固执 (gù zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứng đầu".
固执 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 固执 ngay trên trang này.
Đặt câu với 固执 như thế nào?
Ví dụ: 他很固执。 (Cậu ấy rất cứng đầu.); 别再固执了! (Đừng cứng đầu nữa!).

Muốn nhớ "固执" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí