YiWordsYiWords

duōyún

nhiều mây

tính từ tiếng Trung
多云 nhiều mây

Cụm từ thường dùng

天空tiān kōng多云duō yún
trời nhiều mây
duōyúndetiān
ngày nhiều mây

Câu ví dụ

jīntiānduōyún
Hôm nay trời nhiều mây.
míngtiānbàoduōyúnbìngyǒu
Ngày mai dự báo nhiều mây và có mưa.

Thời tiết và bầu trời

Câu hỏi thường gặp

"nhiều mây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiều mây" trong tiếng Trung là 多云, đọc là duō yún.
多云 nghĩa là gì?
多云 (duō yún) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiều mây".
多云 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多云 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多云 như thế nào?
Ví dụ: 今天多云。 (Hôm nay trời nhiều mây.); 明天预报多云并有雨。 (Ngày mai dự báo nhiều mây và có mưa.).

Muốn nhớ "多云" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí