YiWordsYiWords

duō

nhiều

tính từ tiếng Trung
多 nhiều

Cụm từ thường dùng

hěnduōrén
nhiều người
duō
nhiều lần

Câu ví dụ

zhèyǒuhěnduōshū
Có nhiều sách ở đây.
guòhěnduōfāng
Tôi đã đi nhiều nơi.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"nhiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiều" trong tiếng Trung là 多, đọc là duō.
多 nghĩa là gì?
多 (duō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiều".
多 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多 như thế nào?
Ví dụ: 这里有很多书。 (Có nhiều sách ở đây.); 我去过很多地方。 (Tôi đã đi nhiều nơi.).

Muốn nhớ "多" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí