"số người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số người" trong tiếng Trung là 人数, đọc là rén shù.
人数 nghĩa là gì?
人数 (rén shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "số người".
人数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人数 như thế nào?
Ví dụ: 来参加的人数很多。 (Số người đến dự rất đông.); 人数每天都在增加。 (Số người tăng lên mỗi ngày.).