"kilômét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kilômét" trong tiếng Trung là 公里, đọc là gōng lǐ.
公里 nghĩa là gì?
公里 (gōng lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kilômét".
公里 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公里 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公里 như thế nào?
Ví dụ: 学校离我家两公里。 (Trường cách nhà tôi 2 kilômét.); 他跑了十公里。 (Anh ấy chạy được 10 kilômét.).