YiWordsYiWords

Cùng cách viết:公立功力

gōng

kilômét

danh từ tiếng Trung
公里 kilômét

Cụm từ thường dùng

gōng
một kilômét
pǎogōng
chạy 5 kilômét

Câu ví dụ

xuéxiàojiāliǎnggōng
Trường cách nhà tôi 2 kilômét.
pǎoleshígōng
Anh ấy chạy được 10 kilômét.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"kilômét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kilômét" trong tiếng Trung là 公里, đọc là gōng lǐ.
公里 nghĩa là gì?
公里 (gōng lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kilômét".
公里 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公里 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公里 như thế nào?
Ví dụ: 学校离我家两公里。 (Trường cách nhà tôi 2 kilômét.); 他跑了十公里。 (Anh ấy chạy được 10 kilômét.).

Muốn nhớ "公里" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí