YiWordsYiWords

Cùng cách viết:分数

fēnshù

điểm số

danh từ tiếng Trung
分数 điểm số

Cụm từ thường dùng

分数fēn shùgāo
điểm số cao
分数fēn shù平均píng jūn
điểm số trung bình

Câu ví dụ

取得qǔ déle很好hěn hǎode分数fēn shù
Cô ấy đạt điểm số rất tốt.
xiǎng提高tí gāo数学shù xué分数fēn shù
Tôi muốn cải thiện điểm số môn Toán.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "điểm số", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"điểm số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm số" trong tiếng Trung là 分数, đọc là fēn shù.
分数 nghĩa là gì?
分数 (fēn shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm số".
分数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分数 như thế nào?
Ví dụ: 她取得了很好的分数。 (Cô ấy đạt điểm số rất tốt.); 我想提高数学分数。 (Tôi muốn cải thiện điểm số môn Toán.).

Muốn nhớ "分数" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí