"điểm số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm số" trong tiếng Trung là 分数, đọc là fēn shù.
分数 nghĩa là gì?
分数 (fēn shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm số".
分数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分数 như thế nào?
Ví dụ: 她取得了很好的分数。 (Cô ấy đạt điểm số rất tốt.); 我想提高数学分数。 (Tôi muốn cải thiện điểm số môn Toán.).