"tuổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuổi" trong tiếng Trung là 岁, đọc là suì.
岁 nghĩa là gì?
岁 (suì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuổi".
岁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 岁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 岁 như thế nào?
Ví dụ: 我二十岁。 (Tôi 20 tuổi.); 他问我几岁。 (Anh ấy hỏi tuổi tôi.).