YiWordsYiWords

Cùng cách viết:饿

è

tiếng Trung
呃 ờ

Câu ví dụ

呃,让我想想。
Ờ, để tôi nghĩ đã.
呃,我不太确定。
Ờ, tôi không chắc lắm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ờ" trong tiếng Trung là 呃, đọc là è.
呃 nghĩa là gì?
呃 (è) trong tiếng Trung có nghĩa là "ờ".
呃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呃 như thế nào?
Ví dụ: 呃,让我想想。 (Ờ, để tôi nghĩ đã.); 呃,我不太确定。 (Ờ, tôi không chắc lắm.).

Muốn nhớ "呃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí