YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ya

ơi

tiếng Trung
呀 ơi

Câu ví dụ

哥哥呀,帮帮我!
Anh ơi, giúp em với!
朋友呀,我想问一下。
Bạn ơi, cho mình hỏi chút.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ơi" trong tiếng Trung là 呀, đọc là ya.
呀 nghĩa là gì?
呀 (ya) trong tiếng Trung có nghĩa là "ơi".
呀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呀 như thế nào?
Ví dụ: 哥哥呀,帮帮我! (Anh ơi, giúp em với!); 朋友呀,我想问一下。 (Bạn ơi, cho mình hỏi chút.).

Muốn nhớ "呀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí