YiWordsYiWords

ěrduo

tai

danh từ tiếng Trung
耳朵 tai

Cụm từ thường dùng

ěrduoténg
đau tai
ěrduoshǐ
ráy tai

Câu ví dụ

ěrduotīngqīng
Tai tôi nghe không rõ.
yǒuliǎngěrduo
Anh ấy có hai lỗ tai to.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"tai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tai" trong tiếng Trung là 耳朵, đọc là ěr duo.
耳朵 nghĩa là gì?
耳朵 (ěr duo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tai".
耳朵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耳朵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耳朵 như thế nào?
Ví dụ: 我耳朵听不清。 (Tai tôi nghe không rõ.); 他有两个大耳朵。 (Anh ấy có hai lỗ tai to.).

Muốn nhớ "耳朵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí