YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shēng

tiếng

danh từ tiếng Trung
声 tiếng

Cụm từ thường dùng

shuōhuàshēng
tiếng nói
xiàoshēng
tiếng cười

Câu ví dụ

tīngdàoguàideshēngyīn
Tôi nghe thấy tiếng động lạ.
音乐yīn yuèshēnghěn
Tiếng nhạc rất to.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng" trong tiếng Trung là 声, đọc là shēng.
声 nghĩa là gì?
声 (shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng".
声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 声 như thế nào?
Ví dụ: 我听到奇怪的声音。 (Tôi nghe thấy tiếng động lạ.); 音乐声很大。 (Tiếng nhạc rất to.).

Muốn nhớ "声" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí