"thần kinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thần kinh" trong tiếng Trung là 神经, đọc là shén jīng.
神经 nghĩa là gì?
神经 (shén jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thần kinh".
神经 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神经 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神经 như thế nào?
Ví dụ: 他神经受到了损伤。 (Anh ấy bị tổn thương thần kinh.); 她有神经方面的问题。 (Cô ấy có vấn đề về thần kinh.).