YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wèi

dạ dày

danh từ tiếng Trung
胃 dạ dày

Cụm từ thường dùng

wèitòng
đau dạ dày
wèiái
ung thư dạ dày

Câu ví dụ

chīwánfànhòuwèiténg
Tôi bị đau dạ dày sau khi ăn.
wèibāngzhùxiāohuàshí
Dạ dày giúp tiêu hóa thức ăn.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"dạ dày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dạ dày" trong tiếng Trung là 胃, đọc là wèi.
胃 nghĩa là gì?
胃 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "dạ dày".
胃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胃 như thế nào?
Ví dụ: 我吃完饭后胃疼。 (Tôi bị đau dạ dày sau khi ăn.); 胃帮助消化食物。 (Dạ dày giúp tiêu hóa thức ăn.).

Muốn nhớ "胃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí