"chiều cao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiều cao" trong tiếng Trung là 身高, đọc là shēn gāo.
身高 nghĩa là gì?
身高 (shēn gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiều cao".
身高 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身高 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身高 như thế nào?
Ví dụ: 他的身高是一米八。 (Chiều cao của anh ấy là 1m80.); 我想改善身高。 (Tôi muốn cải thiện chiều cao.).