"cái tát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái tát" trong tiếng Trung là 耳光, đọc là ěr guāng.
耳光 nghĩa là gì?
耳光 (ěr guāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái tát".
耳光 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耳光 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耳光 như thế nào?
Ví dụ: 她给了他一个耳光。 (Cô ấy tát anh ta một cái tát.); 我曾被妈妈打过一个耳光。 (Tôi từng bị mẹ cho một cái tát.).