YiWordsYiWords

ěrguāng

cái tát

danh từ tiếng Trung
耳光 cái tát

Cụm từ thường dùng

āiěrguāng
ăn cái tát
ěrguāng
cho một cái tát

Câu ví dụ

gěileěrguāng
Cô ấy tát anh ta một cái tát.
céngbèi妈妈mā maguò一个yī gè耳光ěr guāng
Tôi từng bị mẹ cho một cái tát.

Bộ phận cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"cái tát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái tát" trong tiếng Trung là 耳光, đọc là ěr guāng.
耳光 nghĩa là gì?
耳光 (ěr guāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái tát".
耳光 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耳光 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耳光 như thế nào?
Ví dụ: 她给了他一个耳光。 (Cô ấy tát anh ta một cái tát.); 我曾被妈妈打过一个耳光。 (Tôi từng bị mẹ cho một cái tát.).

Muốn nhớ "耳光" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí