YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jīn

gân

danh từ tiếng Trung
筋 gân

Cụm từ thường dùng

shǒujīn
gân tay
niújīn
gân bò

Câu ví dụ

detuǐjīnténg
Anh ấy bị đau gân chân.
niújīncàihěnhǎochī
Món gân bò rất ngon.

Bộ phận cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"gân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gân" trong tiếng Trung là 筋, đọc là jīn.
筋 nghĩa là gì?
筋 (jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gân".
筋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 筋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 筋 như thế nào?
Ví dụ: 他的腿筋疼。 (Anh ấy bị đau gân chân.); 牛筋菜很好吃。 (Món gân bò rất ngon.).

Muốn nhớ "筋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí