"gân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gân" trong tiếng Trung là 筋, đọc là jīn.
筋 nghĩa là gì?
筋 (jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gân".
筋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 筋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 筋 như thế nào?
Ví dụ: 他的腿筋疼。 (Anh ấy bị đau gân chân.); 牛筋菜很好吃。 (Món gân bò rất ngon.).