"nếp nhăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nếp nhăn" trong tiếng Trung là 皱纹, đọc là zhòu wén.
皱纹 nghĩa là gì?
皱纹 (zhòu wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "nếp nhăn".
皱纹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皱纹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皱纹 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶脸上有很多皱纹。 (Bà tôi có nhiều nếp nhăn trên mặt.); 这件衬衫有很多皱纹。 (Áo sơ mi này có nhiều nếp nhăn.).