"tứ chi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tứ chi" trong tiếng Trung là 四肢, đọc là sì zhī.
四肢 nghĩa là gì?
四肢 (sì zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tứ chi".
四肢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 四肢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 四肢 như thế nào?
Ví dụ: 他四肢瘫痪。 (Anh ấy bị liệt tứ chi.); 锻炼有助于四肢灵活。 (Tập thể dục giúp tứ chi linh hoạt hơn.).