"sẹo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sẹo" trong tiếng Trung là 疤, đọc là bā.
疤 nghĩa là gì?
疤 (bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "sẹo".
疤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疤 như thế nào?
Ví dụ: 他脸上有一道疤。 (Anh ấy có một vết sẹo trên mặt.); 伤口留下了疤痕。 (Vết thương đã để lại sẹo.).