YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

sẹo

danh từ tiếng Trung
疤 sẹo

Cụm từ thường dùng

sẹo lồi
xiǎo
sẹo nhỏ

Câu ví dụ

liǎnshàngyǒudào
Anh ấy có một vết sẹo trên mặt.
shāngkǒuliúxiàlehén
Vết thương đã để lại sẹo.

Bộ phận cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"sẹo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sẹo" trong tiếng Trung là 疤, đọc là bā.
疤 nghĩa là gì?
疤 (bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "sẹo".
疤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疤 như thế nào?
Ví dụ: 他脸上有一道疤。 (Anh ấy có một vết sẹo trên mặt.); 伤口留下了疤痕。 (Vết thương đã để lại sẹo.).

Muốn nhớ "疤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí