YiWordsYiWords

értóngjié

Ngày Thiếu nhi

danh từ tiếng Trung
儿童节 Ngày Thiếu nhi

Cụm từ thường dùng

értóngjié
quà Ngày Thiếu nhi
értóngjiéhuódòng
hoạt động Ngày Thiếu nhi

Câu ví dụ

értóngjiéháizimenshōudào
Trẻ em nhận quà vào Ngày Thiếu nhi.
xuéxiàozàiértóngjiébànyóu
Trường tổ chức trò chơi vào Ngày Thiếu nhi.

Lễ hội phương Tây

Câu hỏi thường gặp

"Ngày Thiếu nhi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Ngày Thiếu nhi" trong tiếng Trung là 儿童节, đọc là ér tóng jié.
儿童节 nghĩa là gì?
儿童节 (ér tóng jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngày Thiếu nhi".
儿童节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 儿童节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 儿童节 như thế nào?
Ví dụ: 儿童节孩子们收到礼物。 (Trẻ em nhận quà vào Ngày Thiếu nhi.); 学校在儿童节举办游戏。 (Trường tổ chức trò chơi vào Ngày Thiếu nhi.).

Muốn nhớ "儿童节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí