YiWordsYiWords

rénjié

Cá tháng Tư

danh từ tiếng Trung
愚人节 Cá tháng Tư

Cụm từ thường dùng

rénjiéwánxiào
trò đùa Cá tháng Tư
rénjiétiān
ngày Cá tháng Tư

Câu ví dụ

rénjiébèipiànguòma
Bạn đã bị lừa vào Cá tháng Tư chưa?
menzàirénjiéjiǎnglexiàohuà
Họ kể một câu chuyện cười vào Cá tháng Tư.

Lễ hội phương Tây

Câu hỏi thường gặp

"Cá tháng Tư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Cá tháng Tư" trong tiếng Trung là 愚人节, đọc là yú rén jié.
愚人节 nghĩa là gì?
愚人节 (yú rén jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cá tháng Tư".
愚人节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愚人节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愚人节 như thế nào?
Ví dụ: 愚人节你被骗过吗? (Bạn đã bị lừa vào Cá tháng Tư chưa?); 他们在愚人节讲了个笑话。 (Họ kể một câu chuyện cười vào Cá tháng Tư.).

Muốn nhớ "愚人节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí