YiWordsYiWords

qīnjié

Ngày của Cha

danh từ tiếng Trung
父亲节 Ngày của Cha

Cụm từ thường dùng

qīnjié
quà Ngày của Cha
qīnjié
thiệp Ngày của Cha

Câu ví dụ

qīnjiégěibasòng
Tôi tặng quà cho bố vào Ngày của Cha.
qīnjiéjiābàncān
Gia đình tổ chức bữa ăn vào Ngày của Cha.

Lễ hội phương Tây

Câu hỏi thường gặp

"Ngày của Cha" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Ngày của Cha" trong tiếng Trung là 父亲节, đọc là fù qīn jié.
父亲节 nghĩa là gì?
父亲节 (fù qīn jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngày của Cha".
父亲节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 父亲节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 父亲节 như thế nào?
Ví dụ: 父亲节我给爸爸送礼物。 (Tôi tặng quà cho bố vào Ngày của Cha.); 父亲节家里举办聚餐。 (Gia đình tổ chức bữa ăn vào Ngày của Cha.).

Muốn nhớ "父亲节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí