YiWordsYiWords

shèngdànshù

cây thông Noel

danh từ tiếng Trung
圣诞树 cây thông Noel

Cụm từ thường dùng

zhuāngshìshèngdànshù
trang trí cây thông Noel

Câu ví dụ

jiāyǒushèngdànshù
Nhà tôi có cây thông Noel lớn.
háizimenhuanshèngdànshù
Trẻ em thích cây thông Noel.

Lễ hội phương Tây

Câu hỏi thường gặp

"cây thông Noel" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây thông Noel" trong tiếng Trung là 圣诞树, đọc là shèng dàn shù.
圣诞树 nghĩa là gì?
圣诞树 (shèng dàn shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây thông Noel".
圣诞树 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 圣诞树 ngay trên trang này.
Đặt câu với 圣诞树 như thế nào?
Ví dụ: 我家有一棵大圣诞树。 (Nhà tôi có cây thông Noel lớn.); 孩子们喜欢圣诞树。 (Trẻ em thích cây thông Noel.).

Muốn nhớ "圣诞树" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí