YiWordsYiWords

piàofáng

doanh thu phòng vé

danh từ tiếng Trung
票房 doanh thu phòng vé

Cụm từ thường dùng

gāopiàofáng
doanh thu phòng vé cao
piàofánggāodediànyǐng
phim có doanh thu phòng vé lớn

Câu ví dụ

zhèdiànyǐngchuàngxiàlepiàofáng
Bộ phim đạt doanh thu phòng vé kỷ lục.
今年jīn nián票房piào fáng收入shōu rù大幅dà fú增长zēng zhǎng
Doanh thu phòng vé năm nay tăng mạnh.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"doanh thu phòng vé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"doanh thu phòng vé" trong tiếng Trung là 票房, đọc là piào fáng.
票房 nghĩa là gì?
票房 (piào fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "doanh thu phòng vé".
票房 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 票房 ngay trên trang này.
Đặt câu với 票房 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影创下了票房纪录。 (Bộ phim đạt doanh thu phòng vé kỷ lục.); 今年票房收入大幅增长。 (Doanh thu phòng vé năm nay tăng mạnh.).

Muốn nhớ "票房" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí