YiWordsYiWords

shuìrén

người nộp thuế

danh từ tiếng Trung
纳税人 người nộp thuế

Cụm từ thường dùng

shuìréndequán
quyền của người nộp thuế
rénshuìrén
người nộp thuế cá nhân

Câu ví dụ

shuìrénshēnbàoshōu
Người nộp thuế phải kê khai thu nhập.
zhèngzhīchíshuìrén
Chính phủ hỗ trợ người nộp thuế.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"người nộp thuế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người nộp thuế" trong tiếng Trung là 纳税人, đọc là nà shuì rén.
纳税人 nghĩa là gì?
纳税人 (nà shuì rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người nộp thuế".
纳税人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纳税人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纳税人 như thế nào?
Ví dụ: 纳税人必须申报收入。 (Người nộp thuế phải kê khai thu nhập.); 政府支持纳税人。 (Chính phủ hỗ trợ người nộp thuế.).

Muốn nhớ "纳税人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí