YiWordsYiWords

yǎnglǎojīn

lương hưu

danh từ tiếng Trung
养老金 lương hưu

Cụm từ thường dùng

lǐngyǎnglǎojīn
nhận lương hưu
gāoyǎnglǎojīn
tăng lương hưu

Câu ví dụ

nǎinaikàoyǎnglǎojīnshēnghuó
Bà tôi sống bằng lương hưu.
zhènggānggānggāoleyǎnglǎojīn
Chính phủ vừa tăng lương hưu.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"lương hưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lương hưu" trong tiếng Trung là 养老金, đọc là yǎng lǎo jīn.
养老金 nghĩa là gì?
养老金 (yǎng lǎo jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lương hưu".
养老金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 养老金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 养老金 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶靠养老金生活。 (Bà tôi sống bằng lương hưu.); 政府刚刚提高了养老金。 (Chính phủ vừa tăng lương hưu.).

Muốn nhớ "养老金" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí