YiWordsYiWords

dòng

động cơ

danh từ tiếng Trung
发动机 động cơ

Cụm từ thường dùng

diàn发动机fā dòng jī
động cơ điện
汽油qì yóu发动机fā dòng jī
động cơ xăng

Câu ví dụ

汽车qì chē发动机fā dòng jīhuàile
Động cơ xe bị hỏng.
飞机fēi jī使用shǐ yòng喷气pēn qì发动机fā dòng jī
Máy bay sử dụng động cơ phản lực.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"động cơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động cơ" trong tiếng Trung là 发动机, đọc là fā dòng jī.
发动机 nghĩa là gì?
发动机 (fā dòng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "động cơ".
发动机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发动机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发动机 như thế nào?
Ví dụ: 汽车发动机坏了。 (Động cơ xe bị hỏng.); 飞机使用喷气发动机。 (Máy bay sử dụng động cơ phản lực.).

Muốn nhớ "发动机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí