"động cơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động cơ" trong tiếng Trung là 发动机, đọc là fā dòng jī.
发动机 nghĩa là gì?
发动机 (fā dòng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "động cơ".
发动机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发动机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发动机 như thế nào?
Ví dụ: 汽车发动机坏了。 (Động cơ xe bị hỏng.); 飞机使用喷气发动机。 (Máy bay sử dụng động cơ phản lực.).