YiWordsYiWords

dòng

phát động

động từ tiếng Trung
发动 phát động

Cụm từ thường dùng

发动fā dòng活动huó dòng
phát động chiến dịch
发动fā dòng运动yùn dòng
phát động phong trào

Câu ví dụ

我们wǒ men发动fā dòngle环保huán bǎo活动huó dòng
Chúng tôi phát động chiến dịch bảo vệ môi trường.
学校xué xiào发动fā dòngle读书dú shū运动yùn dòng
Nhà trường phát động phong trào đọc sách.

Sử dụng động từ

Câu hỏi thường gặp

"phát động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát động" trong tiếng Trung là 发动, đọc là fā dòng.
发动 nghĩa là gì?
发动 (fā dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát động".
发动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发动 như thế nào?
Ví dụ: 我们发动了环保活动。 (Chúng tôi phát động chiến dịch bảo vệ môi trường.); 学校发动了读书运动。 (Nhà trường phát động phong trào đọc sách.).

Muốn nhớ "发动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí