"phát động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát động" trong tiếng Trung là 发动, đọc là fā dòng.
发动 nghĩa là gì?
发动 (fā dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát động".
发动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发动 như thế nào?
Ví dụ: 我们发动了环保活动。 (Chúng tôi phát động chiến dịch bảo vệ môi trường.); 学校发动了读书运动。 (Nhà trường phát động phong trào đọc sách.).