"phát sáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát sáng" trong tiếng Trung là 发光, đọc là fā guāng.
发光 nghĩa là gì?
发光 (fā guāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát sáng".
发光 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发光 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发光 như thế nào?
Ví dụ: 萤火虫在夜晚发光。 (Con đom đóm phát sáng vào ban đêm.); 手机屏幕在发光。 (Màn hình điện thoại phát sáng.).