"phản xạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản xạ" trong tiếng Trung là 反射, đọc là fǎn shè.
反射 nghĩa là gì?
反射 (fǎn shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản xạ".
反射 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反射 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反射 như thế nào?
Ví dụ: 他的反射很快。 (Phản xạ của anh ấy rất nhanh.); 镜子能反射光线。 (Gương có khả năng phản xạ ánh sáng.).