YiWordsYiWords

fǎnshè

phản xạ

danh từ tiếng Trung
反射 phản xạ

Cụm từ thường dùng

guāngdefǎnshè
phản xạ ánh sáng
ránfǎnshè
phản xạ tự nhiên

Câu ví dụ

defǎnshèhěnkuài
Phản xạ của anh ấy rất nhanh.
jìngzinéngfǎnshèguāng线xiàn
Gương có khả năng phản xạ ánh sáng.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"phản xạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản xạ" trong tiếng Trung là 反射, đọc là fǎn shè.
反射 nghĩa là gì?
反射 (fǎn shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản xạ".
反射 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反射 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反射 như thế nào?
Ví dụ: 他的反射很快。 (Phản xạ của anh ấy rất nhanh.); 镜子能反射光线。 (Gương có khả năng phản xạ ánh sáng.).

Muốn nhớ "反射" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí