YiWordsYiWords

guī

pháp quy

danh từ tiếng Trung
法规 pháp quy

Cụm từ thường dùng

zūnshǒuguī
tuân thủ pháp quy
bānguī
ban hành pháp quy

Câu ví dụ

menyàozūnshǒuguī
Chúng ta phải tuân thủ pháp quy.
xīnguīxiàyuèshēngxiào
Pháp quy mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"pháp quy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháp quy" trong tiếng Trung là 法规, đọc là fǎ guī.
法规 nghĩa là gì?
法规 (fǎ guī) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháp quy".
法规 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法规 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法规 như thế nào?
Ví dụ: 我们要遵守法规。 (Chúng ta phải tuân thủ pháp quy.); 新法规下个月生效。 (Pháp quy mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau.).

Muốn nhớ "法规" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí