YiWordsYiWords

zhuān

bằng sáng chế

danh từ tiếng Trung
专利 bằng sáng chế

Cụm từ thường dùng

shēnqǐngzhuān
đăng ký bằng sáng chế
zhànzhuān
bằng sáng chế độc quyền

Câu ví dụ

公司gōng sīgāng获得huò déxīn专利zhuān lì
Công ty vừa nhận được bằng sáng chế mới.
正在zhèng zài办理bàn lǐ专利zhuān lì申请shēn qǐng手续shǒu xù
Anh ấy đang làm thủ tục đăng ký bằng sáng chế.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"bằng sáng chế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bằng sáng chế" trong tiếng Trung là 专利, đọc là zhuān lì.
专利 nghĩa là gì?
专利 (zhuān lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bằng sáng chế".
专利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专利 như thế nào?
Ví dụ: 公司刚获得新专利。 (Công ty vừa nhận được bằng sáng chế mới.); 他正在办理专利申请手续。 (Anh ấy đang làm thủ tục đăng ký bằng sáng chế.).

Muốn nhớ "专利" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí