YiWordsYiWords

zhì

pháp chế

danh từ tiếng Trung
法制 pháp chế

Cụm từ thường dùng

jiànshèzhì
xây dựng pháp chế
shèhuìzhǔzhì
pháp chế xã hội chủ nghĩa

Câu ví dụ

法制fǎ zhìzài社会shè huìzhōnghěn重要zhòng yào
Pháp chế rất quan trọng trong xã hội.
guójiājiāqiángzhì
Nhà nước tăng cường pháp chế.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"pháp chế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháp chế" trong tiếng Trung là 法制, đọc là fǎ zhì.
法制 nghĩa là gì?
法制 (fǎ zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháp chế".
法制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法制 như thế nào?
Ví dụ: 法制在社会中很重要。 (Pháp chế rất quan trọng trong xã hội.); 国家加强法制。 (Nhà nước tăng cường pháp chế.).

Muốn nhớ "法制" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí