"pháp chế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháp chế" trong tiếng Trung là 法制, đọc là fǎ zhì.
法制 nghĩa là gì?
法制 (fǎ zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháp chế".
法制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法制 như thế nào?
Ví dụ: 法制在社会中很重要。 (Pháp chế rất quan trọng trong xã hội.); 国家加强法制。 (Nhà nước tăng cường pháp chế.).