"gỏi cuốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gỏi cuốn" trong tiếng Trung là 生春卷, đọc là shēng chūn juǎn.
生春卷 nghĩa là gì?
生春卷 (shēng chūn juǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gỏi cuốn".
生春卷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生春卷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生春卷 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃生春卷。 (Tôi thích ăn gỏi cuốn.); 生春卷很新鲜美味。 (Gỏi cuốn rất tươi ngon.).