YiWordsYiWords

guō

cơm cháy

danh từ tiếng Trung
锅巴 cơm cháy

Cụm từ thường dùng

ròusōngguō
cơm cháy chà bông
chīguō
ăn cơm cháy

Câu ví dụ

guōhěncuìhěnhǎochī
Cơm cháy rất giòn và ngon.
mǎiguōdàngzuòdàihuíjiā
Tôi mua cơm cháy về làm quà.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"cơm cháy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơm cháy" trong tiếng Trung là 锅巴, đọc là guō bā.
锅巴 nghĩa là gì?
锅巴 (guō bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơm cháy".
锅巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锅巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锅巴 như thế nào?
Ví dụ: 锅巴很脆很好吃。 (Cơm cháy rất giòn và ngon.); 我买锅巴当作礼物带回家。 (Tôi mua cơm cháy về làm quà.).

Muốn nhớ "锅巴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí