"cơm cháy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơm cháy" trong tiếng Trung là 锅巴, đọc là guō bā.
锅巴 nghĩa là gì?
锅巴 (guō bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơm cháy".
锅巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锅巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锅巴 như thế nào?
Ví dụ: 锅巴很脆很好吃。 (Cơm cháy rất giòn và ngon.); 我买锅巴当作礼物带回家。 (Tôi mua cơm cháy về làm quà.).