"hóa đơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóa đơn" trong tiếng Trung là 发票, đọc là fā piào.
发票 nghĩa là gì?
发票 (fā piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóa đơn".
发票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发票 như thế nào?
Ví dụ: 你需要发票吗? (Bạn có cần hóa đơn không?); 餐厅给我开了发票。 (Nhà hàng đã xuất hóa đơn cho tôi.).