"mua bán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mua bán" trong tiếng Trung là 买卖, đọc là mǎi mài.
买卖 nghĩa là gì?
买卖 (mǎi mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "mua bán".
买卖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 买卖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 买卖 như thế nào?
Ví dụ: 他们在市场上买卖水果。 (Họ mua bán trái cây ở chợ.); 这家公司专门买卖汽车。 (Công ty này chuyên mua bán xe hơi.).