YiWordsYiWords

jiāshàng

thêm vào

động từ tiếng Trung
加上 thêm vào

Cụm từ thường dùng

jiāshàngdào名单míng dānshàng
thêm vào danh sách
jiāshàngdàoqún
thêm vào nhóm

Câu ví dụ

qǐngjiāshàngxiēxìn
Bạn hãy thêm vào một số thông tin.
xiǎngjiāshàngdàozhègeqún
Tôi muốn thêm vào nhóm này.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"thêm vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thêm vào" trong tiếng Trung là 加上, đọc là jiā shàng.
加上 nghĩa là gì?
加上 (jiā shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thêm vào".
加上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加上 như thế nào?
Ví dụ: 请加上一些信息。 (Bạn hãy thêm vào một số thông tin.); 我想加上到这个群组。 (Tôi muốn thêm vào nhóm này.).

Muốn nhớ "加上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí