YiWordsYiWords

shāo

sốt

động từ tiếng Trung
发烧 sốt

Cụm từ thường dùng

gāoshāoshāo
bị sốt cao
退tuìshāo
hạ sốt

Câu ví dụ

cóng昨天zuó tiān开始kāi shǐ发烧fā shāo
Tôi bị sốt từ hôm qua.
吃药chī yào退tuì发烧fā shāo
Cô ấy uống thuốc để hạ sốt.

Triệu chứng bệnh

Câu hỏi thường gặp

"sốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sốt" trong tiếng Trung là 发烧, đọc là fā shāo.
发烧 nghĩa là gì?
发烧 (fā shāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "sốt".
发烧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发烧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发烧 như thế nào?
Ví dụ: 我从昨天开始发烧。 (Tôi bị sốt từ hôm qua.); 她吃药退发烧。 (Cô ấy uống thuốc để hạ sốt.).

Muốn nhớ "发烧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí