"sốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sốt" trong tiếng Trung là 发烧, đọc là fā shāo.
发烧 nghĩa là gì?
发烧 (fā shāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "sốt".
发烧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发烧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发烧 như thế nào?
Ví dụ: 我从昨天开始发烧。 (Tôi bị sốt từ hôm qua.); 她吃药退发烧。 (Cô ấy uống thuốc để hạ sốt.).