YiWordsYiWords

sou

ho

động từ tiếng Trung
咳嗽 ho

Cụm từ thường dùng

咳嗽ké sou干咳gān ké
ho khan
yǒutánsou
ho có đờm

Câu ví dụ

zuówǎnzhísou
Anh ấy ho suốt đêm qua.
tiānlěngshíhuìsou
Tôi bị ho khi trời lạnh.

Triệu chứng bệnh

Câu hỏi thường gặp

"ho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ho" trong tiếng Trung là 咳嗽, đọc là ké sou.
咳嗽 nghĩa là gì?
咳嗽 (ké sou) trong tiếng Trung có nghĩa là "ho".
咳嗽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 咳嗽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 咳嗽 như thế nào?
Ví dụ: 他昨晚一直咳嗽。 (Anh ấy ho suốt đêm qua.); 天气冷时我会咳嗽。 (Tôi bị ho khi trời lạnh.).

Muốn nhớ "咳嗽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí