"ho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ho" trong tiếng Trung là 咳嗽, đọc là ké sou.
咳嗽 nghĩa là gì?
咳嗽 (ké sou) trong tiếng Trung có nghĩa là "ho".
咳嗽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 咳嗽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 咳嗽 như thế nào?
Ví dụ: 他昨晚一直咳嗽。 (Anh ấy ho suốt đêm qua.); 天气冷时我会咳嗽。 (Tôi bị ho khi trời lạnh.).