"ngạt thở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngạt thở" trong tiếng Trung là 窒息, đọc là zhì xī.
窒息 nghĩa là gì?
窒息 (zhì xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngạt thở".
窒息 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 窒息 ngay trên trang này.
Đặt câu với 窒息 như thế nào?
Ví dụ: 我在密闭房间里感到窒息。 (Tôi cảm thấy ngạt thở trong phòng kín.); 烟雾让大家都窒息。 (Khói làm mọi người ngạt thở.).