YiWordsYiWords

zhì

ngạt thở

động từ tiếng Trung
窒息 ngạt thở

Cụm từ thường dùng

zhìgǎn
cảm giác ngạt thở
yīnyānzhì
ngạt thở vì khói

Câu ví dụ

zàifángjiāngǎndàozhì
Tôi cảm thấy ngạt thở trong phòng kín.
烟雾yān wùràng大家dà jiādōu窒息zhì xī
Khói làm mọi người ngạt thở.

Triệu chứng bệnh

Câu hỏi thường gặp

"ngạt thở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngạt thở" trong tiếng Trung là 窒息, đọc là zhì xī.
窒息 nghĩa là gì?
窒息 (zhì xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngạt thở".
窒息 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 窒息 ngay trên trang này.
Đặt câu với 窒息 như thế nào?
Ví dụ: 我在密闭房间里感到窒息。 (Tôi cảm thấy ngạt thở trong phòng kín.); 烟雾让大家都窒息。 (Khói làm mọi người ngạt thở.).

Muốn nhớ "窒息" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí