YiWordsYiWords

liú

sổ mũi

động từ tiếng Trung
流鼻涕 sổ mũi

Cụm từ thường dùng

liú
bị sổ mũi
xiǎoháiliú
trẻ em sổ mũi

Câu ví dụ

tiānlěngshíhuìliú
Tôi bị sổ mũi khi trời lạnh.
háizidōngtiānjīngchángliú
Con tôi thường sổ mũi vào mùa đông.

Triệu chứng bệnh

Câu hỏi thường gặp

"sổ mũi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sổ mũi" trong tiếng Trung là 流鼻涕, đọc là liú bí tì.
流鼻涕 nghĩa là gì?
流鼻涕 (liú bí tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sổ mũi".
流鼻涕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流鼻涕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流鼻涕 như thế nào?
Ví dụ: 天气冷时我会流鼻涕。 (Tôi bị sổ mũi khi trời lạnh.); 我孩子冬天经常流鼻涕。 (Con tôi thường sổ mũi vào mùa đông.).

Muốn nhớ "流鼻涕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí