"cúm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cúm" trong tiếng Trung là 流感, đọc là liú gǎn.
流感 nghĩa là gì?
流感 (liú gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cúm".
流感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流感 như thế nào?
Ví dụ: 我得了流感,所以请假了。 (Tôi bị cúm nên phải nghỉ học.); 冬天容易得流感。 (Mùa đông dễ bị cúm.).