YiWordsYiWords

shè

phóng

động từ tiếng Trung
发射 phóng

Cụm từ thường dùng

发射fā shè火箭huǒ jiàn
phóng tên lửa
发射fā shè卫星wèi xīng
phóng vệ tinh

Câu ví dụ

他们tā men成功chéng gōng发射fā shèle卫星wèi xīng
Họ đã phóng thành công vệ tinh.
火箭huǒ jiànjiāngzài明天míng tiān早上zǎo shang发射fā shè
Tên lửa sẽ được phóng vào sáng mai.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"phóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phóng" trong tiếng Trung là 发射, đọc là fā shè.
发射 nghĩa là gì?
发射 (fā shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "phóng".
发射 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发射 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发射 như thế nào?
Ví dụ: 他们成功发射了卫星。 (Họ đã phóng thành công vệ tinh.); 火箭将在明天早上发射。 (Tên lửa sẽ được phóng vào sáng mai.).

Muốn nhớ "发射" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí